land torpedo
/lænd tɔrˈpiˌdoʊ/Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với land Mine.(obsolete) Synonym of land mine.Từ đồng nghĩa:land mine
- (lỗi thời) Một loại vũ khí ngẫu hứng, một chiếc ô tô hoặc máy kéo bánh xích có gắn bom, nhằm mục đích nhắm và thả và di chuyển mà không cần người hướng dẫn; phiên bản trên đất liền của ngư lôi tàu ngầm hiện đại và cũng có thể được coi là tiền thân của máy bay không người lái trên đất liền (UGV).(obsolete) An improvised weapon, an automobile or caterpillar tractor with a bomb attached, meant to be aimed and released and to travel unguided; the on-land counterpart of a contemporary submarine's torpedo, and also viewable as a forerunner of land drones (UGVs).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “land torpedo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish